hỗn thực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn cả thực vật, động vật và khoáng vật: Dùng để chỉ một loài sinh vật có chế độ ăn rất đa dạng, bao gồm cả thức ăn có nguồn gốc thực vật, động vật và khoáng chất.
- Có tính chất ăn tạp rộng: Mô tả đặc tính sinh học của một sinh vật có thể tiêu thụ nhiều loại thức ăn khác nhau trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con người được xếp vào nhóm sinh vật hỗn thực. (Con người được phân loại vào nhóm sinh vật ăn tạp rộng.)
- Một số loài động vật có tập tính hỗn thực để thích nghi với môi trường sống. (Một số loài động vật có tập tính ăn tạp rộng để thích nghi với môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Trong ngữ cảnh khoa học, "hỗn thực" là một thuật ngữ chuyên ngành để phân loại chế độ dinh dưỡng, thường được dùng trong sinh học, động vật học.
- Nghiên cứu về tập tính hỗn thực của loài gấu. (Nghiên cứu về tập tính ăn tạp rộng của loài gấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn tạp: Có nghĩa gần tương đương, chỉ việc ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, nhưng phạm vi có thể không rộng bằng "hỗn thực" (vốn bao gồm cả khoáng vật).
- Động vật ăn tạp: Cụm danh từ chỉ nhóm động vật có chế độ ăn tạp.
Từ đồng nghĩa
- Ăn tạp: Có chế độ ăn đa dạng từ nhiều nguồn.
- Đa thực: (Ít dùng hơn) Có nghĩa ăn nhiều loại.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "hỗn thực" có tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, sách giáo khoa hoặc các bài viết chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Đối tượng: Có thể dùng để mô tả cho cả động vật và con người từ góc độ sinh học.
- t. Ăn cả đồ ăn thực vật, động vật và khoáng vật: Người là giống hỗn thực.